Kho từ › Âm nhạc › listen to

listen to

A2 phr 📁 Âm nhạc THPT
nghe
UK · US
I listen to podcasts and piano pieces before bed.
→ Mình nghe podcast và các bản piano trước khi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...