Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › donation

donation

B1 n 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
sự quyên góp
UK /dəʊˈneɪʃn/ · US /dəʊˈneɪʃn/
Please put your donation in the box near the gate.
→ Vui lòng bỏ khoản quyên góp vào hộp gần cổng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...