Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › community service

community service

B1 phr 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
hoạt động phục vụ cộng đồng
UK · US
Our school offers community service on weekends.
→ Trường chúng tôi tổ chức phục vụ cộng đồng vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...