Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › disabled

disabled

B1 adj 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
khuyết tật
UK /dɪˈseɪbld/ · US /dɪˈseɪbld/
The center supports disabled people with job training.
→ Trung tâm hỗ trợ người khuyết tật bằng đào tạo việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...