Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › campaign

campaign

B1 n 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
chiến dịch
UK /kæmˈpeɪn/ · US /kæmˈpeɪn/
They launched a campaign to collect winter clothes.
→ Họ phát động chiến dịch thu gom quần áo mùa đông.
campaign (n) – campaign (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...