Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › raise funds

raise funds

B1 phr 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
gây quỹ
UK · US
We sell handmade cards to raise funds for books.
→ Chúng tôi bán thiệp tự làm để gây quỹ mua sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...