Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › food bank

food bank

B1 n 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
ngân hàng thực phẩm
UK /fuːd bæŋk/ · US /fuːd bæŋk/
We deliver rice to the local food bank weekly.
→ Chúng tôi giao gạo đến ngân hàng thực phẩm địa phương hàng tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...