Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › charitable organization

charitable organization

B1 phr 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
tổ chức từ thiện
UK · US
We partnered with a charitable organization for tutoring.
→ Chúng tôi hợp tác với tổ chức từ thiện để kèm học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...