Kho từ › Phát minh & sáng chế › efficient

efficient

B1 adj 📁 Phát minh & sáng chế THPT
hiệu quả, tiết kiệm
UK /ɪˈfɪʃnt/ · US /ɪˈfɪʃnt/
This efficient fan uses less power in the lab.
→ Chiếc quạt hiệu quả này dùng ít điện hơn trong phòng thí nghiệm.
khác effective (adj): hiệu quả về kết quả

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...