Kho từ › Phát minh & sáng chế › inventor

inventor

B1 n 📁 Phát minh & sáng chế THPT
nhà phát minh
UK /ɪnˈventə(r)/ · US /ɪnˈventə(r)/
The young inventor presented a solar charger at the fair.
→ Nhà phát minh trẻ trình bày một bộ sạc năng lượng mặt trời tại hội chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...