Kho từ › Phát minh & sáng chế › gadget

gadget

B1 n 📁 Phát minh & sáng chế THPT
đồ công nghệ nhỏ, tiện ích
UK /ˈɡædʒɪt/ · US /ˈɡædʒɪt/
He reviews new gadgets on the school blog.
→ Cậu ấy đánh giá các gadget mới trên blog của trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...