Kho từ › Phát minh & sáng chế › sensor

sensor

B1 n 📁 Phát minh & sáng chế THPT
cảm biến
UK /ˈsensə(r)/ · US /ˈsensə(r)/
The door opens with a motion sensor.
→ Cánh cửa mở nhờ cảm biến chuyển động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...