Kho từ › Phát minh & sáng chế › durable

durable

B1 adj 📁 Phát minh & sáng chế THPT
bền, khó hỏng
UK /ˈdjʊərəbl/ · US /ˈdjʊərəbl/
We chose a durable case to protect the tablet.
→ Chúng tôi chọn ốp bền để bảo vệ máy tính bảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...