Kho từ › Phát minh & sáng chế › prototype

prototype

B1 n 📁 Phát minh & sáng chế THPT
nguyên mẫu
UK /ˈprəʊtətaɪp/ · US /ˈprəʊtətaɪp/
Our team built a prototype of the smart bin.
→ Nhóm chúng tôi làm một nguyên mẫu của thùng rác thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...