Kho từ › Phát minh & sáng chế › time-saving device

time-saving device

B1 phr 📁 Phát minh & sáng chế THPT
thiết bị tiết kiệm thời gian
UK · US
This time-saving device grades quizzes faster.
→ Thiết bị tiết kiệm thời gian này chấm bài nhanh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...