Kho từ › Cách học mới › note-taking

note-taking

B1 n 📁 Cách học mới THPT
kỹ năng ghi chú
UK /ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/ · US /ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/
Good note-taking helps with end-of-term reviews.
→ Ghi chú tốt giúp việc ôn cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...