Kho từ › Cách học mới › distraction

distraction

B1 n 📁 Cách học mới THPT
sự xao nhãng
UK /dɪˈstrækʃn/ · US /dɪˈstrækʃn/
Turn off notifications to reduce distraction.
→ Tắt thông báo để giảm xao nhãng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...