Kho từ › Cách học mới › self-paced

self-paced

B1 adj 📁 Cách học mới THPT
tự điều chỉnh tốc độ học
UK /ˌself ˈpeɪst/ · US /ˌself ˈpeɪst/
A self-paced course suits my busy timetable.
→ Khoá học tự điều chỉnh tốc độ hợp lịch bận của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...