Kho từ › Bảo vệ môi trường › landfill

landfill

B1 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
bãi chôn rác
UK /ˈlænˌfɪl/ · US /ˈlænˌfɪl/
Our class visited a landfill to learn about rubbish disposal.
→ Lớp chúng mình đến bãi chôn rác để tìm hiểu việc xử lý rác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...