Kho từ › Bảo vệ môi trường › upcycle

upcycle

B1 v 📁 Bảo vệ môi trường THPT
tái chế nâng cấp
UK /ˈʌpˌsaɪkəl/ · US /ˈʌpˌsaɪkəl/
We upcycle old jeans into tote bags for the school fair.
→ Chúng mình tái chế nâng cấp quần jeans cũ thành túi tote cho hội chợ trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...