Kho từ › Bảo vệ môi trường › endangered

endangered

B1 adj 📁 Bảo vệ môi trường THPT
bị đe doạ tuyệt chủng
UK /ɪnˈdeɪndʒərd/ · US /ɪnˈdeɪndʒərd/
Our poster features endangered animals in Vietnam.
→ Áp phích của chúng mình giới thiệu các loài động vật bị đe doạ ở Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...