Kho từ › Bảo vệ môi trường › species

species

B1 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
loài (sinh học)
UK /ˈspiːʃiːz/ · US /ˈspiːʃiːz/
We listed native species in the school garden.
→ Chúng mình liệt kê các loài bản địa trong vườn trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...