Kho từ › Bảo vệ môi trường › dump

dump

B1 v 📁 Bảo vệ môi trường THPT
đổ bỏ, vứt bừa bãi
UK /dʌmp/ · US /dʌmp/
Don’t dump old batteries in the school bins.
→ Đừng vứt bừa bãi pin cũ vào thùng rác trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...