Kho từ › Bảo vệ môi trường › fumes

fumes

B1 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
khói, hơi độc
UK /fjuːmz/ · US /fjuːmz/
Car fumes made the street unpleasant after school.
→ Khói xe làm con phố khó chịu sau giờ học.
khác smoke (n): fumes thường hại sức khoẻ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...