Kho từ › Bảo vệ môi trường › exhaust

exhaust

B1 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
khí thải, ống xả
UK /ɪɡˈzɒːst/ · US /ɪɡˈzɒːst/
The mechanic checked the exhaust on our school bus.
→ Thợ máy kiểm tra ống xả của xe buýt trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...