Kho từ › Bảo vệ môi trường › energy-efficient appliance

energy-efficient appliance

B1 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
thiết bị tiết kiệm năng lượng
UK · US
The dorm bought energy-efficient appliances for the kitchen.
→ Ký túc xá mua thiết bị tiết kiệm năng lượng cho bếp.
efficient (adj) – efficiency (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...