Kho từ › Du lịch sinh thái › itinerary

itinerary

B1 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
lịch trình
UK /aɪˈtɪnərəri/ · US /aɪˈtɪnərəri/
We planned an eco-friendly itinerary for our holiday.
→ Chúng tôi lên lịch trình thân thiện với môi trường cho kỳ nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...