Kho từ › Du lịch sinh thái › trek

trek

B1 v 📁 Du lịch sinh thái THPT
đi bộ đường dài
UK /trɛk/ · US /trɛk/
They will trek across the valley tomorrow.
→ Ngày mai họ sẽ đi bộ qua thung lũng.
trek (v) – trekker (n) – trekking (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...