Kho từ › Du lịch sinh thái › ranger

ranger

B1 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
kiểm lâm; nhân viên bảo vệ rừng
UK /ˈreɪndʒə/ · US /ˈreɪndʒə/
A park ranger explained the rules to our group.
→ Một kiểm lâm giải thích quy định cho nhóm chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...