Kho từ › Du lịch sinh thái › guideline

guideline

B1 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
hướng dẫn; quy định
UK /ˈɡaɪdlaɪn/ · US /ˈɡaɪdlaɪn/
Read the ecotourism guideline before you go.
→ Hãy đọc hướng dẫn du lịch sinh thái trước khi đi.
guide (v/n) – guideline (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...