Kho từ › Du lịch sinh thái › remote

remote

B1 adj 📁 Du lịch sinh thái THPT
xa xôi; hẻo lánh
UK /rɪˈməʊt/ · US /rɪˈməʊt/
We visited a remote village near the forest.
→ Chúng tôi thăm một ngôi làng xa xôi gần khu rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...