Kho từ › Du lịch sinh thái › permit

permit

B1 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
giấy phép
UK /ˈpɜːmɪt/ · US /ˈpɜːmɪt/
You need a camping permit for this area.
→ Bạn cần giấy phép cắm trại cho khu vực này.
khác permit (v): danh từ nhấn âm đầu

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...