Từ vựng B1

Chủ đề Du lịch sinh thái · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protected area

B1 THPT phổ biến #20402

Nghĩa

khu vực được bảo vệ phr

Định nghĩa · An area that is protected from development.

“Camping is banned in this protected area.”Cắm trại bị cấm trong khu vực được bảo vệ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...