Kho từ › Du lịch sinh thái › preserve

preserve

B1 v 📁 Du lịch sinh thái THPT
giữ gìn; bảo tồn
UK /prɪˈzɜːv/ · US /prɪˈzɜːv/
We must preserve the forest for future students.
→ Chúng ta phải giữ gìn khu rừng cho học sinh sau này.
khác reserve (v): đặt chỗ; preserve là bảo tồn

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...