Kho từ › Thành phố tương lai › commuter

commuter

B1 n 📁 Thành phố tương lai THPT
người đi lại hằng ngày
UK /kəˈmjuːtə/ · US /kəˈmjuːtə/
Morning trains are crowded with commuters.
→ Các chuyến tàu sáng đông người đi lại hằng ngày.
commute (v) – commuter (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...