Kho từ › Sống tự lập › errand

errand

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
việc vặt (đi mua, gửi...)
UK /ˈerənd/ · US /ˈerənd/
She ran an errand to buy printer paper.
→ Cô ấy đi việc vặt mua giấy in.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...