Kho từ › Sống tự lập › priority

priority

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
ưu tiên, việc quan trọng
UK /praɪˈɔːrəti/ · US /praɪˈɔːrəti/
Finishing the report is my top priority today.
→ Hoàn thành báo cáo là ưu tiên hàng đầu hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...