Kho từ › Sống tự lập › detergent

detergent

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
bột/nước giặt, chất tẩy
UK /dɪˈtɜːrdʒənt/ · US /dɪˈtɜːrdʒənt/
Use less detergent to save money and water.
→ Dùng ít nước giặt để tiết kiệm tiền và nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...