Kho từ › Sống tự lập › planner

planner

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
sổ kế hoạch, người lập kế hoạch
UK /ˈplænər/ · US /ˈplænər/
I write exam dates in my planner every week.
→ Mỗi tuần tôi ghi ngày thi vào sổ kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...