Kho từ › Sống tự lập › focus

focus

B1 v 📁 Sống tự lập THPT
tập trung
UK /ˈfoʊkəs/ · US /ˈfoʊkəs/
Find a quiet place to focus on revision.
→ Tìm nơi yên tĩnh để tập trung ôn bài.
khác concentrate: nghĩa tương tự, dùng linh hoạt

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...