Kho từ › Sống tự lập › checklist

checklist

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
danh sách kiểm tra
UK /ˈtʃeklɪst/ · US /ˈtʃeklɪst/
Use a checklist to track your daily tasks.
→ Dùng danh sách kiểm tra để theo dõi việc hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...