Kho từ › Sống tự lập › roommate

roommate

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
bạn cùng phòng
UK /ˈruːmˌmeɪt/ · US /ˈruːmˌmeɪt/
My roommate and I share cleaning duties fairly.
→ Bạn cùng phòng và tôi chia việc dọn dẹp công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...