Kho từ › Sống tự lập › fall behind

fall behind

B1 v 📁 Sống tự lập THPT
tụt lại, chậm tiến độ
UK · US
Don’t fall behind on readings this semester.
→ Đừng tụt lại phần đọc kỳ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...