Kho từ › Người truyền cảm hứng › accomplishment

accomplishment

B2 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
thành tựu đạt được
UK /əˈkʌmplɪʃmənt/ · US /əˈkʌmplɪʃmənt/
The documentary highlighted her greatest accomplishment at age twenty.
→ Bộ phim tài liệu nêu bật thành tựu lớn nhất của cô ở tuổi hai mươi.
accomplish (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...