Kho từ › Người truyền cảm hứng › grit

grit

B2 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
ý chí bền bỉ, nghị lực
UK /ɡrɪt/ · US /ɡrɪt/
His grit showed when he kept practicing every morning.
→ Ý chí bền bỉ của cậu ấy thể hiện khi luyện tập mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...