Kho từ › Người truyền cảm hứng › tribute

tribute

B2 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
lời tri ân, tôn vinh
UK /ˈtrɪbjuːt/ · US /ˈtrɪbjuːt/
We prepared a tribute for our retiring teacher.
→ Chúng tôi chuẩn bị lời tri ân cho cô giáo sắp nghỉ hưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...