Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4953

tribute

/'tribju:t/

danh từ

  • vật cống, đồ cống
    • to lay under tribute: bắt phải nộp cống
    • to pay tribute: nộp cống
  • vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
    • floral tributes: hoa tặng
Biến thể từ tributes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something given or done as an expression of esteem\nn. payment by one nation for protection by another

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...