Kho từ › Thế giới đa văn hoá › settle in

settle in

B1 phr 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
ổn định cuộc sống nơi mới
UK · US
I needed two weeks to settle in after moving.
→ Tôi cần hai tuần để ổn định sau khi chuyển đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...