immigrant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who comes to live in a new country.
“An immigrant student joined our English club this term.”Một bạn học sinh nhập cư đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh kỳ này.
Ghi chú · immigrate (v) – immigration (n)
Từ vựng B1
Chủ đề Thế giới đa văn hoá · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A person who comes to live in a new country.
“An immigrant student joined our English club this term.”Một bạn học sinh nhập cư đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh kỳ này.
Ghi chú · immigrate (v) – immigration (n)
Đang tải...