Từ vựng B1

Chủ đề Thế giới đa văn hoá · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slang

/slæŋ/ B1 THPT phổ biến #20922

Nghĩa

tiếng lóng n

Định nghĩa · Informal language used by specific groups of people.

“Avoid using slang in formal presentations.”Tránh dùng tiếng lóng trong thuyết trình trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...